buồn thiu

buồn thiu

Căn phòng trống vắng, yên lặng một cách buồn thiu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn một cách sâu sắc, nặng nề trống vắng: Diễn tả một nỗi buồn thấm sâu, kéo dài, thường đi kèm với cảm giác cô đơn, lặng lẽ thiếu sinh khí. Trạng thái này không chỉ buồn thoáng qua một tâm trạng u ám, ảm đạm chiếm trọn không gian thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng trống vắng, yên lặng một cách buồn thiu.
    • Sau khi mọi người ra về, anh ấy ngồi lại một mình trong cảm giác buồn thiu.
    • Chiều mưa, con phố nhỏ trông thật buồn thiu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buồn thiu buồn thiu": Cách nói nhấn mạnh, láy lại từ để diễn tả mức độ buồn càng thêm da diết, miên man.

    • ấy cứ ngồi thẫn thờ, lòng buồn thiu buồn thiu.
  • Dùng để miêu tả không gian, cảnh vật: "Buồn thiu" thường được dùng để tả cảnh vật ảm đạm, gợi lên nỗi buồn cho người nhìn.

    • Khu vườn hoang vắng, tiếng gió thổi qua nghe buồn thiu.
Biến thể từ gần giống
  • Buồn (tính từ): tâm trạng buồn, không vui. (Mức độ nhẹ hơn "buồn thiu").
  • Buồn rầu (tính từ): Buồn lo lắng, rầu rĩ.
  • Buồn tênh (tính từ): Buồn quá vắng vẻ, trống trải. (Gần nghĩa với "buồn thiu").
  • Thiu thiu (tính từ/tượng thanh): Trạng thái lơ mơ, buồn ngủ; hoặc âm thanh, mùi nhẹ nhàng lan tỏa. (Chung yếu tố láy "thiu").
Từ đồng nghĩa
  • Ảm đạm: (Cảnh vật, không khí) thiếu ánh sáng sức sống, gây cảm giác buồn.
  • Hiu quạnh: Vắng vẻ, lặng lẽ đến mức gợi cảm giác buồn cô đơn.
  • Não nề: Buồn một cách nặng nề, chán nản.
Thành ngữ liên quan
  • Buồn như cha chết: Thành ngữ so sánh diễn tả nỗi buồn rất lớn. (Mang tính chất dân gian, mạnh mẽ hơn "buồn thiu").
  • Buồn thảm: Buồn đáng thương, bi thảm.